tòa soạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người chuyên biên soạn và sửa chữa bài vở của một tòa báo, một tạp chí: Chỉ tập thể những người làm công việc biên tập, chỉnh sửa nội dung trước khi xuất bản.
- Trụ sở, văn phòng làm việc của ban biên tập một tờ báo hay tạp chí: Chỉ địa điểm, cơ sở vật chất nơi nhóm biên tập làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa soạn báo này có nhiều phóng viên giỏi. (Nhóm biên tập của tờ báo này có nhiều phóng viên giỏi.)
- Bài viết của anh đã được gửi đến tòa soạn để duyệt. (Bài viết của anh đã được gửi đến ban biên tập để phê duyệt.)
- Tòa soạn tạp chí nằm ở trung tâm thành phố. (Văn phòng biên tập của tạp chí nằm ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm việc tại tòa soạn": chỉ công việc biên tập, biên soạn trong ngành báo chí, xuất bản.
- Cô ấy đã làm việc tại tòa soạn hơn mười năm. (Cô ấy đã làm công việc biên tập hơn mười năm.)
"Thư gửi tòa soạn": chỉ những ý kiến, bài vở mà độc giả gửi về cho ban biên tập một tờ báo.
- Độc giả phản ánh vấn đề qua thư gửi tòa soạn. (Độc giả phản ánh vấn đề thông qua thư gửi cho ban biên tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban biên tập (danh từ): nhóm người phụ trách biên tập, có nghĩa tương tự "tòa soạn" khi chỉ tập thể.
- Tòa báo (danh từ): thường chỉ cơ quan báo chí nói chung, có thể bao gồm cả "tòa soạn".
- Biên tập viên (danh từ): thành viên cụ thể làm việc trong "tòa soạn".
Từ đồng nghĩa
- Ban biên tập: nhóm người phụ trách biên soạn.
- Phòng biên tập: bộ phận chuyên trách công tác biên tập.
Các cụm từ liên quan
Gửi bài về tòa soạn: hành động nộp bài viết cho ban biên tập.
- Các cộng tác viên thường xuyên gửi bài về tòa soạn. (Các cộng tác viên thường xuyên nộp bài viết cho ban biên tập.)
Quy định của tòa soạn: các nguyên tắc, tiêu chuẩn do ban biên tập đặt ra.
- Bài viết phải tuân thủ quy định của tòa soạn. (Bài viết phải tuân theo các quy tắc của ban biên tập.)
- Nhóm người chuyên biên soạn và sửa chữa bài vở của một tòa báo, một tạp chí.